địa phương chủ nghĩa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư tưởng, chủ trương hoặc xu hướng chỉ quan tâm, đề cao bảo vệ lợi ích của một địa phương cụ thể, thường đi kèm với thái độ coi nhẹ hoặc tách biệt với lợi ích chung của cả nước hoặc cộng đồng rộng lớn hơn. Đây thường một khái niệm mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cục bộ, hẹp hòi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chủ trương đó thể hiện tư tưởng địa phương chủ nghĩa, chỉ lo cho địa phương mình.
    • Cần phải phê phán khắc phục tư tưởng địa phương chủ nghĩa để đảm bảo sự phát triển chung của cả nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư tưởng địa phương chủ nghĩa": cụm từ thường dùng để chỉ lối suy nghĩ cục bộ.
    • Cán bộ không được tư tưởng địa phương chủ nghĩa.
  • "bệnh địa phương chủ nghĩa": cách nói von, nhấn mạnh tính chất tiêu cực, cần phải loại bỏ.
    • "Bệnh" địa phương chủ nghĩamột trở ngại cho công tác chỉ đạo, điều hành thống nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Cục bộ (tính từ): chỉ quan tâm đến bộ phận nhỏ, riêng lẻ không thấy toàn cục.
    • Tư tưởng cục bộ địa phương.
  • Bản vị (danh từ, trong cụm "tư tưởng bản vị"): tư tưởng chỉ lo cho đơn vị, địa phương mình.
  • Vùng miền (danh từ): có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập để chỉ các khu vực địa , khác với "địa phương chủ nghĩa" mang sắc thái tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa cục bộ: nhấn mạnh tính hẹp hòi, chỉ thấy phần nhỏ.
  • Tư tưởng cục bộ địa phương: cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Toàn cục (tính từ): nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể, toàn diện.
  • Tinh thần tập thể: tinh thần lợi ích chung của tập thể lớn.
  • Chủ nghĩa yêu nước: lòng yêu nước, đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "địa phương chủ nghĩa" hầu như luôn mang sắc thái phê phán, chỉ trích trong văn phong chính trị, hành chính báo chí. Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, các bài phê bình, hoặc khi nói về những hạn chế trong công tác quản lý, điều hành.
  • Cấu trúc: Thường đi kèm với các từ như "tư tưởng", "chủ trương", "tệ", "bệnh" để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh.